farm cheese

farm cheese

A farmer sells fresh farm cheese at the local market.

Định nghĩa

Danh từ: - Phô mai tươi làm từ sữa tách kem chua: "farm cheese" một loại phô mai trắng, nhẹ, được làm từ sữa đã tách kem lên men chua, thường kết cấu mềm, vụn. Loại phô mai này thường được sản xuất thủ công tại các trang trại.

dụ sử dụng
  • (Tôi phết một ít phô mai tươi trang trại lên bánh mì cho bữa sáng.)
  • (Phô mai tươi trang trại một nguyên liệu phổ biến trong các món salad Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farm cheese" thường được dùng để phân biệt với phô mai công nghiệp, nhấn mạnh tính chất thủ công, tự nhiên.
    • This recipe calls for homemade farm cheese, not the processed kind. (Công thức này yêu cầu phô mai tươi tự làmtrang trại, không phải loại chế biến sẵn.)
  • "farm cheese" có thể được dùng như một thuật ngữ ẩm thực để chỉ các loại phô mai tươi không quachín.
    • Farm cheese pairs well with fresh herbs and honey. (Phô mai tươi trang trại kết hợp tốt với rau thơm tươi mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmstead cheese: phô mai được sản xuất tại chính trang trại nuôi /, tương tự "farm cheese" nhưng nhấn mạnh hơn về nguồn gốc.
  • Cheese curds: cục phô mai non, thường bước chế biến trước khi tạo thành "farm cheese".
Từ đồng nghĩa
  • Tvorog: tên gọi của "farm cheese" trong ẩm thực Đông Âu (Nga, Ba Lan).
  • Quark: một loại phô mai tương tự nhưng thường kết cấu mịn hơn, phổ biếnĐức Áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "farm cheese", nhưng có thể dùng:
    • Make farm cheese: làm phô mai tươi trang trại.
      • They make farm cheese from the milk of their own goats. (Họ làm phô mai tươi trang trại từ sữa của chính họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "farm cheese". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn nói:
    • As simple as farm cheese: đơn giản, mộc mạc như phô mai tươi trang trại (ẩn dụ cho sự giản dị, tự nhiên).